Bản dịch của từ 䗶 trong tiếng Việt
䗶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䗶 (Danh từ)
【là】
01
Cùng nghĩa với “sáp”, là chất dẻo dùng để làm nến hoặc phủ bề mặt (nhớ câu: “lạp” như “sáp” dính chặt)
同“蜡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,葛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶丨一一丨丨乚一一丿乚丿丶乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辢
擸
蜡
蝋
䪉
镴
攋
爉
蝲
䂰
瓎
䱫
䇐
糲
儷
癧
躒
䚏
婯
朸
叓
蒞
脷
儮
蝲
蝜
蟕
蜠
蜰
䖶
蜺
䘋
蟝
蝉
虱
蝔
䎗
蟵
謾
𠘠
懳
嬼
鎣
穣
軀
鯃
鵍
鮷
