Bản dịch của từ 䗻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

jié
01

Con bọ sống trên rong biển, thân thon như cây lúa, có bảy đôi chân ở ngực (giúp nhớ: 'tiết' như 'cọng lúa', bọ nhỏ sống trên rong biển)

即麦秆虫或海藻虫,节肢动物,体呈细秆状,胸部有脚七对,生活在海藻上。

Ví dụ
䗻
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIẾT】
Hình thái radical:
⿰,虫,節
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿一丶丿一丶乚一一乚丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép