Bản dịch của từ 䗽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

wèi
01

Con ruồi trâu hút máu bò, ngựa (nhớ câu 'ruồi trâu vệ bò')

牛虻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con mọt gạo, loại bọ nhỏ màu đen trong gạo (như 'mọt gạo vệ')

米象,米中小黑甲虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䗽
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Hình thái radical:
⿱,維,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丨丶一一一丨一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép