Bản dịch của từ 䗿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

nìng
01

Một loại côn trùng giống con dế đất, thường sống dưới đất và phát ra tiếng kêu đặc trưng (giúp nhớ: 'ninh' như tiếng kêu nhỏ nhẹ của côn trùng)

见𧍮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䗿
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NINH】
Các biến thể:
𧑗, 𧕝
Hình thái radical:
⿰,虫,寧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶丶乚丶乚丶丶丨乚丨丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép