Bản dịch của từ 䘀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ , chỉ loại châu chấu nhỏ nhảy lách cách như tiếng 'phụ' trong tiếng Việt (giúp nhớ âm thanh và hình ảnh).

同“蛗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong cụm ~, đồng nghĩa với 阜螽, chỉ con châu chấu (loài côn trùng nhảy lách cách).

〔~螽〕同“阜螽”,蚱蜢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䘀
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Hình thái radical:
⿱,阜,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一乚一一丨丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép