Bản dịch của từ 䘀 trong tiếng Việt
䘀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䘀 (Danh từ)
【fù】
01
Cùng nghĩa với chữ 蛗, chỉ loại châu chấu nhỏ nhảy lách cách như tiếng 'phụ' trong tiếng Việt (giúp nhớ âm thanh và hình ảnh).
同“蛗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trong cụm ~螽, đồng nghĩa với 阜螽, chỉ con châu chấu (loài côn trùng nhảy lách cách).
〔~螽〕同“阜螽”,蚱蜢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
