Bản dịch của từ 䘁 trong tiếng Việt
䘁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䘁 (Danh từ)
【jié】
01
Cùng nghĩa với chữ 𧓷 (蠽), chỉ một loại ve màu xanh lục (giống ve xanh)
同“𧓷(蠽)”。《字彙•虫部》:“䘁,同𧓷。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 蠽
- Hình thái radical:
- ⿱,截,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿丨丶一一一丨一乚丶丿丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掶
结
媫
刦
拮
卩
孑
榤
楶
洁
碣
節
蝗
蛄
蝹
螢
蟄
螹
螘
蟣
蜪
䖢
蝼
䗂
籇
酅
孀
䌧
䗿
䥦
㰑
矍
䳪
䰊
疈
䭕
