Bản dịch của từ 䘅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ các loại ruồi nhỏ, muỗi; cũng là tên gọi cũ của một số loài động vật như gấu, rùa, ong (nhớ như 'năng' năng nổ của ong và muỗi)

同“螚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䘅
Bính âm:
【ㄋㄥˊ】【NĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,能,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿乚丶丶一乚一乚丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép