Bản dịch của từ 䘇 trong tiếng Việt
䘇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䘇 (Danh từ)
【wén】
01
Cùng nghĩa với 'muỗi' – loài côn trùng nhỏ, hút máu, gây ngứa ngáy (nhớ câu: 'Muỗi vân vân bay quanh')
同“蚊”。《廣韻•文韻》:“䘇”,同“蚊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 蚊
- Hình thái radical:
- ⿱,文,蟲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦩
文
閿
䎽
雯
鼤
纹
蟁
玟
聞
㑮
㐎
揾
問
问
顐
渂
絻
妏
㡈
璺
纹
莬
汶
䗦
䗯
蛒
蜮
蝋
蛂
蚤
蚵
䗙
蠋
蝢
蟮
䥫
鑂
韂
欇
鱋
㦬
巕
飋
囇
㡩
䪜
覿
