Bản dịch của từ 䘑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

mài
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ mạch máu hoặc nhịp đập của tim (như mạch máu, mạch đập). Dễ nhớ như câu 'mạch máu chảy đều', mạch là đường máu trong cơ thể.

同“脉”。

Ví dụ
䘑
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,血,永
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丨丨一丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép