Bản dịch của từ 䘕 trong tiếng Việt
䘕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háng | ㄏㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䘕 (Danh từ)
【háng】
01
〔~~〕a. Hội nghề nghiệp; nhóm người cùng nghề như trong câu 'hàng xóm hàng nghề'. b. Thời nhà Kim, nhà Nguyên chỉ gái mại dâm hoặc nghệ sĩ biểu diễn; cũng chỉ nơi ở của họ (như 'hàng quán').
〔~~〕a.行会;也之同行。b.金元时指妓女或优伶。也指妓女或优伶的住所。
Ví dụ
