Bản dịch của từ 䘕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

háng
01

〔~~〕a. Hội nghề nghiệp; nhóm người cùng nghề như trong câu 'hàng xóm hàng nghề'. b. Thời nhà Kim, nhà Nguyên chỉ gái mại dâm hoặc nghệ sĩ biểu diễn; cũng chỉ nơi ở của họ (như 'hàng quán').

〔~~〕a.行会;也之同行。b.金元时指妓女或优伶。也指妓女或优伶的住所。

Ví dụ
䘕
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
𧘃, 𧘅
Hình thái radical:
⿲,彳,亢,亍
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丶一丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép