Bản dịch của từ 䘗 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

(Tính từ)

huī
01

Chữ viết sai của '', nghĩa là đẹp, tinh xảo, tinh tế (như chiếc huy hiệu đẹp đẽ).

“徽”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䘗
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【徽】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,彳,⿱,山,系,亍
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép