Bản dịch của từ 䘙 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Động từ)

wèi
01

Giữ gìn, bảo vệ, như người lính canh gác (giống như 'vệ binh' trong tiếng Việt).

同“衞”。《九經字樣•彳部》:“䘙,宿衞也;行列也。”《篇海類編•人事類•行部》:“衞,本作䘙。省作衞。俗作衛、衞 。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䘙
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,彳,⿱,韋,帀,亍
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨乚丨一丨乚一一乚丨一丨乚丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép