Bản dịch của từ 䘥 trong tiếng Việt
䘥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䘥 (Danh từ)
【xiá】
01
Cổ áo trước của áo dài Trung Hoa, giống như ve áo; cũng chỉ loại áo ngắn, hoặc khăn quàng cổ cho trẻ em, và loại lụa mịn tinh tế (như 'hà' trong 'hà y')
衿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶丨乚一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舺
𠇺
騢
黠
䖎
螛
敮
㥦
瘕
鍜
䦖
䪗
頰
夾
颊
铗
戞
脥
裌
夹
鴶
拮
䕛
莢
裃
裕
褶
䘸
袩
襻
裖
裢
䘢
褅
䘜
裌
㸷
剔
㖝
俸
㠫
徐
疶
𠂹
莉
偖
袙
㾁
