Bản dịch của từ 䘦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Mũ tang lễ, khăn tang đầu trong đám tang xưa (giúp nhớ: 'nị' như 'nịt' khăn tang quấn đầu)

丧礼首服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䘦
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NỊ】
Hình thái radical:
⿰,衤,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép