Bản dịch của từ 䘮 trong tiếng Việt
䘮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sàng | ㄙㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
䘮 (Danh từ)
【sàng】
01
◎ Chữ đồng nghĩa với “喪” (tang): mất mát, tang lễ, sự chết (như trong tang gia bối rối).
◎ “喪”的异体字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sàng】【ㄙㄤˋ】【TANG】
- Các biến thể:
- 喪
- Hình thái radical:
- ⿱,⿻,土,从,&Z3-04;
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丶一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬃
䑥
鈒
钑
隡
薩
䓲
㳐
㪪
飒
䙣
颯
喪
丧
衋
䑂
绤
禊
䨳
饩
䫔
黖
舃
滊
㭡
䊠
褒
袭
裴
襞
衷
䘱
袲
襃
衮
䙪
褮
裔
㳪
莊
捈
孭
䏮
娥
紊
脌
砶
㤟
浜
衄
