Bản dịch của từ 䘯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

shāo
01

Một loại trang phục hoặc phần trang phục đặc biệt (), nhớ như một chi tiết nhỏ trên áo mặc.

襊。

Ví dụ
02

Ve áo, cổ áo (như ve áo sơ mi, cổ áo áo khoác) dễ nhớ vì '' là phần ve áo, giống như 'kìm' giữ áo gọn gàng.

衣襟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䘯
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Hình thái radical:
⿰,衤,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép