ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䘰
Bảng phân tích âm vị 䘰
Shān
Mũ trùm xe, khăn che dùng trên xe ngựa (giúp nhớ: 'sơn' như cái mũ che nắng cho xe)
车韫䘰。
Khăn, mảnh vải nhỏ dùng để lau hoặc che đầu
巾。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép