Bản dịch của từ 䘲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

qīn
01

Áo khoác dày, giống như áo ấm mặc mùa đông (nhớ đến 'áo' trong tiếng Việt để dễ liên tưởng).

袄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䘲
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【THÂN】
Hình thái radical:
⿰,衤,𠬶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép