ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䘳
Bảng phân tích âm vị 䘳
Jīn
Cái áo một lớp, phần cổ áo (giống chữ 襟, dễ nhớ như 'kân' cổ áo ôm sát người).
同“襟”。同襟,衣襟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép