Bản dịch của từ 䘺 trong tiếng Việt
䘺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䘺 (Động từ)
【zhàn】
01
Cái đường may bị rách, cần khâu vá lại (như quần áo bị rách đường chỉ).
同“䋎”,缝补。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '绽' (trán) nghĩa là nở ra, bung ra (như hoa nở).
同“绽”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
