Bản dịch của từ 䘻 trong tiếng Việt
䘻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
䘻 (Danh từ)
【yù】
01
Màn che xe ngựa, như tấm rèm che để tránh bụi hoặc nắng khi đi trên xe (nhớ đến 'dục' như 'dù che')
车帷幕。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,育
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶一乚丶丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肃
餗
䥔
蹜
樎
塐
訴
溯
璛
䅇
摵
謖
鬻
御
薁
圫
喅
遹
㤢
輍
鴪
浴
驈
錥
䙖
袟
䙔
襴
褲
襛
褶
袐
裆
袙
襑
裙
鹉
筞
歱
幊
蜀
瑅
䂿
硻
像
䖿
馏
蛖
