Bản dịch của từ 䘽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Đồ trang trí treo xuống ở hai bên cổ áo thời xưa (giúp nhớ: 'nhi' như 'nỉ' mềm mại, trang sức mềm mại trên áo)

古代衣襟上下垂的饰物。

Ví dụ
䘽
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NHI】
Hình thái radical:
⿰,衤,兒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿丨一乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép