Bản dịch của từ 䙅 trong tiếng Việt
䙅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
䙅 (Danh từ)
【yāo】
01
Dây thắt ngang eo của người xưa, dùng để giữ áo quần gọn gàng (tưởng tượng chiếc dây thắt eo cổ xưa).
古人束腰的带子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vùng eo của áo quần, chỗ thắt ngang eo như chiếc dây lưng hoặc nếp gấp (giúp nhớ: 'yêu' như 'eo' của quần áo).
衣服的腰身。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
