Bản dịch của từ 䙅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

yāo
01

Dây thắt ngang eo của người xưa, dùng để giữ áo quần gọn gàng (tưởng tượng chiếc dây thắt eo cổ xưa).

古人束腰的带子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vùng eo của áo quần, chỗ thắt ngang eo như chiếc dây lưng hoặc nếp gấp (giúp nhớ: 'yêu' như 'eo' của quần áo).

衣服的腰身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䙅
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䌁, 要
Hình thái radical:
⿰,衤,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丨乚丨丨一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép