Bản dịch của từ 䙇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

ruǎn
01

Áo vải thô, đơn giản như áo bà ba (dễ nhớ nhuyễn như vải thô)

粗布衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mép áo, viền áo (như đường gấp của áo)

衣边。

Ví dụ
03

Áo ngắn, kiểu áo khoác ngắn (như áo khoác nhẹ)

短衣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䙇
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Hình thái radical:
⿰,衤,耎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丿丨乚丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép