Bản dịch của từ 䙉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xún
01

Quần áo; đường may chính giữa lưng áo (giúp nhớ như đường 'tuần' trên áo)

衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ , cũng liên quan đến quần áo

同“䋸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䙉
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,盾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿丿一丨丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép