Bản dịch của từ 䙊 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Chỉ trạng thái khô cằn, hạn hán như ruộng đất khô hạn không có nước (dễ nhớ: 'hán' giống 'hạn' trong hạn hán)

“𧜵”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䙊
Bính âm:
【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Các biến thể:
𧜵
Hình thái radical:
⿰,衤,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丿丨丨丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép