Bản dịch của từ 䙎 trong tiếng Việt
䙎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䙎 (Danh từ)
【xié】
01
Ống tay áo, phần che tay trên áo (như tay áo dài, tay áo sơ mi). Cũng có thể là dây buộc hoặc dây giày (dây buộc giày, dây thắt).
衣袖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 𦃝, 𧚃, 𧜋
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,奚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶丿丶丶丿乚乚丶一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
携
衺
綊
挟
脅
䬅
㜦
缬
㨙
鞵
䁯
襭
裓
裆
䘟
䘸
襥
襆
䘴
褄
䙢
襭
䘾
褹
憓
璂
㩇
槬
齑
𠏬
爴
儂
韑
䋼
䦠
賡
