Bản dịch của từ 䙏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Áo ngắn tay, dễ nhớ như áo 'bó' tay thoáng mát mùa hè

短袖衫。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (mỏng, nhẹ)

同“薄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Áo mỏng mặc một lớp, như áo đơn giản không dày

单衣。

Ví dụ
䙏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,尃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丿乚一一丨丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép