ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䙒
Bảng phân tích âm vị 䙒
Xù
Dự trữ, tích trữ như tích nước trong hồ để dùng dần (giúp nhớ chữ 蓄)
蓄藏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cởi bỏ, tước đoạt (như từ '褫' nghĩa là tước đoạt)
褫。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép