ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䙔
Bảng phân tích âm vị 䙔
Xī
Vật che trước mặt trẻ nhỏ để giữ sạch, như cái yếm (giúp bé không bị lem bẩn khi ăn).
围在小孩面前保持清洁的东西,即围嘴儿。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khăn đội đầu, mũ đội đầu (để giữ ấm hoặc trang trí).
头衣。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép