Bản dịch của từ 䙘 trong tiếng Việt
䙘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǔ | ㄔㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
䙘 (Tính từ)
【chǔ】
01
Diện mạo đẹp đẽ, tươi sáng như áo quần lộng lẫy, trắng trong như ánh sáng tinh khiết (dễ nhớ như 'chữ' đẹp).
美好的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chǔ】【ㄔㄨˇ】【XỬ】
- Các biến thể:
- 𧞛, 𧞰
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,戚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶一丿丨一一乚丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
储
楚
䠂
齼
儲
䖏
禇
处
础
齭
杵
㹼
㵀
䅸
䘚
箤
椊
崒
䯿
崪
鏃
鎐
䚝
䬨
䙗
襕
裈
褯
襟
褗
裤
裥
䙎
裩
褀
褃
㷳
盧
𠏼
䗦
鮎
樶
鞔
聱
缱
薐
橵
旙
