Bản dịch của từ 䙛 trong tiếng Việt
䙛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
䙛 (Danh từ)
【】
01
Áo lễ phục long trọng của vua hoặc quan cao cấp (nhớ đến 'quần' áo vua)
同“衮”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄍㄨㄣˇ】【QUẦN】
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,袞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶丶一丿乚丨乚一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慣
淉
䂯
泴
䗰
䝺
鑵
観
觀
毌
祼
爟
鮌
硍
䃂
㫎
鯀
滚
輥
裷
㯻
辊
𠃌
䜇
䘪
袔
褈
䘞
裌
袴
襡
䙂
褦
裬
䙤
裃
壓
镡
鼀
闃
薶
襌
䳓
鎄
燥
鵆
麉
磽
