Bản dịch của từ 䙟 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

wéi
01

Áo dày, áo nặng (như áo khoác dày, che phủ kỹ càng, tạo cảm giác nặng nề và rủ xuống)

重衣貌。《説文•衣部》:“䙟,重衣皃。《爾雅》曰:‘䙟䙟䙡䙡。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rủ xuống, thõng xuống (như vạt áo hoặc vật liệu rủ xuống tự nhiên)

垂。《龍龕手鑑•衣部》:“䙟,垂也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䙟
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
𠆎, 𧝕, 𧝖
Hình thái radical:
⿰,衤,圍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚乚丨一丨乚一一乚丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép