Bản dịch của từ 䙠 trong tiếng Việt
䙠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䙠 (Danh từ)
【jué】
01
Áo ngắn, kiểu áo ngắn dễ vận động (như áo cộc tay)
短衣。
Ví dụ
02
Vén áo để qua sông (hành động nâng áo tránh ướt)
揭衣渡水。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,厥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶一丿丶丿一乚丨丿丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噱
爝
蕝
虳
疦
譎
臄
鿑
鐍
彏
㔢
決
㠛
渥
齷
瓁
楃
斡
龌
腛
臥
㱧
捾
㠗
襇
襛
褍
襖
衩
䘢
䙙
袵
衧
襸
襺
衦
䌔
戲
爵
簔
鮜
屨
燛
騀
藊
䵋
魊
藏
