Bản dịch của từ 䙡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

kuì
01

Nút áo, cúc áo; dây buộc (như dây thắt, dây ruy băng) dùng để buộc hoặc cột lại (giúp nhớ: 'quải' như quấn, buộc dây cho chắc).

衣纽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Phương ngữ) Buộc, thắt chặt (như dùng dây để giữ chắc).

〈方言〉拴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nút được buộc bằng dây hoặc vật tương tự (dây thừng, dây ruy băng).

用绳子等拴成的结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䙡
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
䙌, 𧝷
Hình thái radical:
⿰,衤,貴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép