Bản dịch của từ 䙢 trong tiếng Việt
䙢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèng | ㄗㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
䙢 (Danh từ)
【zèng】
01
Áo ngắn, như áo thun không lót (dễ nhớ: 'tăng' nhiệt mùa hè với áo ngắn)
短汗衫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Áo khoác lót mỏng (giống 'tăng' thêm lớp áo)
夹衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
