Bản dịch của từ 䙬 trong tiếng Việt
䙬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
䙬 (Danh từ)
【yìng】
01
Nếp gấp trên váy, như những nếp xếp tạo dáng cho váy thêm duyên dáng (nhớ đến váy xếp ly của cô gái Việt)
裙的褶皱。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự hòa hợp, tương phản màu sắc pha trộn tạo nên vẻ đẹp nổi bật (như màu sắc trên áo dài Việt Nam)
(杂采)相映。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
