Bản dịch của từ 䙬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yìng
01

Nếp gấp trên váy, như những nếp xếp tạo dáng cho váy thêm duyên dáng (nhớ đến váy xếp ly của cô gái Việt)

裙的褶皱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự hòa hợp, tương phản màu sắc pha trộn tạo nên vẻ đẹp nổi bật (như màu sắc trên áo dài Việt Nam)

(杂采)相映。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䙬
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ẢNH】
Hình thái radical:
⿰,衤,嬰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép