Bản dịch của từ 䙰 trong tiếng Việt
䙰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䙰 (Tính từ)
【lí】
01
[~褷] Cũng viết là “離褷”, “褷”. ① Lông chim mới mọc, mượt mà như tơ mới (giống như lông vũ non mềm mại). ② Màn voan mỏng, hơi ẩm ướt dính nhẹ (như tấm màn mỏng manh, ướt đẫm sương sớm).
[~褷]也作“離褷”、“褷”。①羽毛初生貌。②紗幔。同“褵”。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với “褵”, chỉ loại màn voan mỏng.
同“褵”。
Ví dụ
