Bản dịch của từ 䙰 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

[~] Cũng viết là “離褷”, “”. ① Lông chim mới mọc, mượt mà như tơ mới (giống như lông vũ non mềm mại). ② Màn voan mỏng, hơi ẩm ướt dính nhẹ (như tấm màn mỏng manh, ướt đẫm sương sớm).

[~褷]也作“離褷”、“褷”。①羽毛初生貌。②紗幔。同“褵”。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với “”, chỉ loại màn voan mỏng.

同“褵”。

Ví dụ
䙰
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Hình thái radical:
⿰,衤,離
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶一丿丶乚丨丨乚丨一丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép