Bản dịch của từ 䙳 trong tiếng Việt
䙳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
䙳 (Động từ)
【biāo】
01
Cũng như chữ 熛, nghĩa là lửa bùng cháy, lóe sáng, hoặc che phủ, giấu kín (như khi xây tường hay bịt kín). Hình ảnh lửa nhấp nháy như tiếng 'tiêu' trong tiếng Việt dễ nhớ.
同“熛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
