Bản dịch của từ 䙶 trong tiếng Việt
䙶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧ ㄋㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䙶 (Tính từ)
【】
01
Chữ giản thể được suy diễn từ bộ '西' (tây) và '農' (nông), nghi ngờ đồng nghĩa với chữ '𬪩' (một dạng chữ hiếm, khó nhớ). (Giúp nhớ: 'tây nông' như nông dân phương Tây, dễ hình dung hơn.)
“⿰西農”的类推简化字。疑同“𬪩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
