Bản dịch của từ 䙶 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧ ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Chữ giản thể được suy diễn từ bộ '西' (tây) và '' (nông), nghi ngờ đồng nghĩa với chữ '𬪩' (một dạng chữ hiếm, khó nhớ). (Giúp nhớ: 'tây nông' như nông dân phương Tây, dễ hình dung hơn.)

“⿰西農”的类推简化字。疑同“𬪩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䙶
Bính âm:
【ㄒㄧ ㄋㄨㄥˊ】【TÂY NÔNG】
Hình thái radical:
⿰,西,农
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
西
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丶乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép