Bản dịch của từ 䙹 trong tiếng Việt
䙹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䙹 (Động từ)
【xiàn】
01
Cũng như từ “哯”, nghĩa là trẻ sơ sinh bị trớ sữa (nôn trớ không tự nguyện). Hình ảnh bé nhỏ 'hiến' sữa ra ngoài như một phản xạ tự nhiên.
同“哯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trẻ em nôn trớ sữa, hình ảnh bé bú rồi bị trớ ra ngoài.
婴儿吐奶。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nôn trớ không mong muốn, phản ứng không tự nguyện khi bị khó chịu.
不愿而吐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 𧠻
- Hình thái radical:
- ⿰,开,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丿丨丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桨
䒂
講
䋌
䉃
獎
㢡
䁰
塂
顜
港
傋
匘
碯
脑
悩
㧘
㺁
憹
脳
腦
䜧
堖
惱
麲
垷
晛
陷
橺
䭑
䐄
㪇
槏
臔
県
錎
鮝
鯗
㗽
鱶
飨
响
餉
蚃
銄
享
想
饗
䚔
視
覤
覼
覱
覌
覡
覠
䚄
覮
䚑
覨
渑
䖥
紾
捼
盕
㥍
偭
㢉
偞
谘
萜
脛
