Bản dịch của từ 䙾 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

(Động từ)

shī
01

Chờ đợi, đợi chờ như đợi 'thi' (thi cử) để nhớ dễ hơn; cũng có nghĩa làm, thực hiện, ban cho

等候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” (thi) nghĩa là thực hiện, ban cho

同“施”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䙾
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
𧠉, 𧠜, 𧠡, 伺, 施
Hình thái radical:
⿰,它,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép