Bản dịch của từ 䚁 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

yǎn
01

Cùng nghĩa với chữ 𧡬, chỉ hành động nhìn lén, nhìn trộm (như 'liếc trộm' hay 'nhìn lén như yển yển')

同“𧡬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䚁
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
𧡬
Hình thái radical:
⿰,向,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丨乚一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép