Bản dịch của từ 䚂 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Nhìn thấy, quan sát (như mắt hặc hặc nhìn rõ)

见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䚂
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẶC】
Hình thái radical:
⿰,赤,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丿丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép