ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䚄
Bảng phân tích âm vị 䚄
Lù
Cười nhạo, nhìn cười như trêu ghẹo (như khi bạn bè nhìn nhau mà cười)
笑视。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cùng nhìn về một hướng, cùng chung ý kiến hoặc cảm nhận
共视。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép