Bản dịch của từ 䚅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊN/AN/AN/A

(Động từ)

lái
01

Nhìn, coi sóc việc nhà (như 'lai nhà' là chăm sóc nhà cửa), quan sát kỹ lưỡng (như tự soi mình), nhìn thấy rõ ràng

視。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䚅
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
𧡛
Hình thái radical:
⿰,來,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép