Bản dịch của từ 䚈 trong tiếng Việt
䚈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䚈 (Động từ)
【juàn】
01
Nhìn, xem (dễ nhớ như 'quán sát' là quan sát)
看。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUÁN】
- Hình thái radical:
- ⿰,垔,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丿乚一一丨一丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄄
雋
㯞
餋
奆
䄅
绢
䳪
絭
椦
桊
圈
娪
骛
惡
噁
熃
䳱
䦍
霧
䜑
䦜
靰
僫
䧘
篆
簨
譔
馔
賺
縳
転
瑑
籑
僎
傳
覭
䚏
覿
䚋
覎
䚑
覲
觀
覕
䚎
覞
䚊
煆
䔍
䤢
㹈
溍
睡
鹐
瑰
禎
䘻
趎
馴
