Bản dịch của từ 䚎 trong tiếng Việt
䚎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuāng | ㄔㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
䚎 (Tính từ)
【chuāng】
01
Giác mạc mờ, mắt nhìn không rõ (như khi mắt bị mờ hoặc nhìn chằm chằm vào một điểm). Cũng dùng để chỉ hành động nhìn lén qua khe hở (như nhìn trộm qua khe cửa).
同“𧢆”。《玉篇•見部》:“䚎,視不明也。”《集韻•江韻》:“𧢆,《説文》:‘視不明也,一曰直視。’亦書作䚎。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
