Bản dịch của từ 䚐 trong tiếng Việt
䚐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䚐 (Tính từ)
【jí】
01
Mắt đỏ như lửa, nhìn xa như mắt cật (cật = đỏ, nhớ câu 'mắt cật đỏ rực')
目赤。
Ví dụ
02
Nhìn xa, hướng mắt về phía xa xăm (giống như đang dõi mắt cật)
向远处看。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
- Các biến thể:
- 覿, 𧡐
- Hình thái radical:
- ⿰,智,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丿丶丨乚一丨乚一一丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亼
即
岌
㱞
鹡
郆
㲺
笈
濈
諔
雦
藉
䙻
覱
覍
覚
觀
䚎
䚓
覭
視
䚂
覰
䚃
礢
䶕
巅
蹵
艢
鵦
䥎
䴽
臋
譈
䪮
騭
