Bản dịch của từ 䚒 trong tiếng Việt
䚒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuáng | ㄔㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䚒 (Tính từ)
【chuáng】
01
Nhìn không rõ, mờ mịt như qua lớp màn sương (giúp nhớ chữ 'sàng' như giường mờ ảo)
看不清楚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chuáng】【ㄔㄨㄤˊ】【SÀNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,童,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一丨乚一一一丨一丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喠
䃥
㡖
床
噇
爿
䡴
牀
䭚
橦
幢
朣
壮
漴
状
焋
戇
戅
僮
幢
壯
撞
壵
狀
覎
覿
覍
䚐
䚃
覾
䚎
覟
覱
覶
覕
覦
騡
㿓
蹳
願
贌
譐
藼
騦
䠤
識
贋
鏄
